AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

发布会 (發佈會) nghĩa là gì? fā bù huì

Từ tiếng Trung

发布会

phồn thể 發佈會

fā bù huì · âm Hán Việt từng chữ: phát bố hội

Nghĩa tiếng Việt

  1. họp báo
  2. cuộc họp báo

Cách đọc / nghĩa khác: 發布會 fā bù huì — họp báo; tóm tắt thông tin;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “họp báo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.