"cuộc đua tiếp sức" tiếng Trung là 接力赛 (jiē lì sài)
“cuộc đua tiếp sức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
接力赛
phồn thể 接力賽
jiē lì sài
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cuộc đua tiếp sức
Từng chữ: 接 (tiếp) 力 (lực) 賽 (tái)
Cách nói khác: 接力赛跑 jiē lì sài pǎo;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.