AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cuộc đình công" tiếng Trung là 罢工 (bà gōng)

“cuộc đình công” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

罢工 phồn thể 罷工

bà gōng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

파공
pagong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cuộc đình công; đình công

Từng chữ: 罷 (bãi) 工 (công)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.