"cứng lòng" tiếng Trung là 铁石心肠 (tiě shí xīn cháng)
“cứng lòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
铁石心肠
phồn thể 鐵石心腸
tiě shí xīn cháng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
철석심장
cheolseoksimjang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: có trái tim sắt đá; cứng lòng; vô cảm
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.