AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

铁石心肠 (鐵石心腸) nghĩa là gì? tiě shí xīn cháng

Từ tiếng Trung

铁石心肠

phồn thể 鐵石心腸

tiě shí xīn cháng · âm Hán Việt từng chữ: thiết thạch tâm trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. có trái tim sắt đá
  2. cứng lòng
  3. vô cảm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “có trái tim sắt đá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.