AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cứng đờ" tiếng Trung là 板滞 (bǎn zhì)

“cứng đờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

板滞 phồn thể 板滯

bǎn zhì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

판체
panche · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cứng đờ; đần độn

Từng chữ: 板 (ván) 滯 (sệ)

Có phải bạn tìm “cứng đơ”?

直僵 phồn thể 直殭

zhí jiāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cứng đơ; cứng nhắc

Từng chữ: 直 (trực) 殭 (cương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.