AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“củng cố” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

巩固 phồn thể 鞏固

gǒng gù · Hán Việt: củng cố

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공고
gonggo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

鞏固
きょうこ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: củng cố; tăng cường; vững chắc; ổn định

Từng chữ: 鞏 (củng) 固 (cố)

Cách nói khác: 加强 jiā qiáng · 가강; 强化 qiáng huà · 강화; 整顿 zhěng dùn · 정돈; 加固 jiā gù · 가고; 设防 shè fáng · 설방;

Có phải bạn tìm “cứng cổ”?

失枕

shī zhěn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

실침
silchim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bị vẹo cổ; cứng cổ

Từng chữ: 失 (thất) 枕 (chẳm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.