AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

巩固

phồn thể 鞏固

gǒng gù · Hán Việt: củng cố

Nghĩa tiếng Việt

  1. củng cố
  2. tăng cường
  3. vững chắc
  4. ổn định
  5. bền vững

Đọc theo tiếng Hàn

공고
gonggo

Tiếng Nhật

鞏固
きょうこ

Từng chữ

Xem “củng cố” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.