Từ tiếng Trung
巩固
phồn thể 鞏固gǒng gù · Hán Việt: củng cố
Nghĩa tiếng Việt
- củng cố
- tăng cường
- vững chắc
- ổn định
- bền vững
Đọc theo tiếng Hàn
공고
gonggo
Tiếng Nhật
鞏固
きょうこ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.