"cũng" tiếng Trung là 以及 (yǐ jí)
“cũng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
yǐ jí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
이급
igeup · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cũng như; cũng; và
Cách nói khác: 亦 yì · 역;
Có phải bạn tìm “cứng”?
刚
phồn thể 剛
gāng
Âm Hán Hàn của chữ
강
gang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
剛
ごう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: cứng; vững; mạnh; vừa
Từng chữ: 剛 (cương)
Cách nói khác: 硬 yìng · 경; 固 gù · 고; 坚硬 jiān yìng · 견경; 僵 jiāng; 僵硬 jiāng yìng;
Có phải bạn tìm “cưng”?
宝宝
phồn thể 寶寶
bǎo bao
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
보보
bobo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cưng; em bé
Cách nói khác: 心肝 xīn gān · 심간;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.