AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

宝宝 (寶寶) nghĩa là gì? bǎo bao

Từ tiếng Trung

宝宝

phồn thể 寶寶

bǎo bao · âm Hán Việt từng chữ: bảo bảo

Nghĩa tiếng Việt

  1. cưng
  2. em bé

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cưng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.