AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cực kỳ lớn" tiếng Trung là 特大 (tè dà), tiếng Nhật 特大

“cực kỳ lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

特大

tè dà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

특대
teukdae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

特大
とくだい · từ thông dụng

Nghĩa: cực kỳ lớn

Từng chữ: 特 (đặc) 大 (đại)

Cách nói khác: 垺 póu;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.