AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cực đại viễn" tiếng Trung là 远日点 (yuǎn rì diǎn)

“cực đại viễn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

远日点 phồn thể 遠日點

yuǎn rì diǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

원일점
woniljeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

遠日点
えんじつてん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: điểm viễn nhật, điểm xa nhất của hành tinh trên quỹ đạo elip so với mặt trời; đối lập: điểm cận nhật 近日點|近日点[jin4 ri4 dian3]; cực đại viễn

Từng chữ: 遠 (viễn) 日 (nhật) 點 (điểm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.