AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

远日点 (遠日點) nghĩa là gì? yuǎn rì diǎn

Từ tiếng Trung

远日点

phồn thể 遠日點

yuǎn rì diǎn · âm Hán Việt từng chữ: viễn nhật điểm

Nghĩa tiếng Việt

  1. điểm viễn nhật, điểm xa nhất của hành tinh trên quỹ đạo elip so với mặt trời
  2. đối lập: điểm cận nhật 近日點|近日点[jin4 ri4 dian3]
  3. cực đại viễn

Đọc theo tiếng Hàn

원일점
woniljeom

Tiếng Nhật

遠日点
えんじつてん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.