远日点 (遠日點) nghĩa là gì? yuǎn rì diǎn
Từ tiếng Trung
远日点
phồn thể 遠日點yuǎn rì diǎn · âm Hán Việt từng chữ: viễn nhật điểm
Nghĩa tiếng Việt
- điểm viễn nhật, điểm xa nhất của hành tinh trên quỹ đạo elip so với mặt trời
- đối lập: điểm cận nhật 近日點|近日点[jin4 ri4 dian3]
- cực đại viễn
Đọc theo tiếng Hàn
원일점
woniljeom
Tiếng Nhật
遠日点
えんじつてん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.