AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cuba libre" tiếng Trung là 自由古巴 (Zì yóu Gǔ bā)

“cuba libre” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

自由古巴

Zì yóu Gǔ bā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

자유고파
jayugopa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Cuba Libre

Từng chữ: 自 (tự) 由 (do) 古 (cổ) 巴 (ba)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.