AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cửa khoang máy bay" tiếng Trung là 飞机舱门 (fēi jī cāng mén)

“cửa khoang máy bay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

飞机舱门 phồn thể 飛機艙門

fēi jī cāng mén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

비기창문
bigichangmun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cửa khoang máy bay

Từng chữ: 飛 (phi) 機 (cơ) 艙 (thương) 門 (môn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.