"cửa hàng rượu" tiếng Trung là 酒馆 (jiǔ guǎn)
“cửa hàng rượu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
酒馆
phồn thể 酒館
jiǔ guǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
주관
jugwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: quán rượu; quán nhậu; cửa hàng rượu
Cách nói khác: 酒肆 jiǔ sì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.