AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

酒馆 (酒館) nghĩa là gì? jiǔ guǎn

Từ tiếng Trung

酒馆

phồn thể 酒館

jiǔ guǎn · âm Hán Việt từng chữ: tửu quán

Nghĩa tiếng Việt

  1. quán rượu
  2. quán nhậu
  3. cửa hàng rượu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quán rượu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.