"cử tri" tiếng Trung là 选民 (xuǎn mín)
“cử tri” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
选民
phồn thể 選民
xuǎn mín
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
선민
seonmin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
選民
せんみん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: cử tri; khu vực bầu cử; cử tri đoàn
Cách nói khác: 选举人 xuǎn jǔ rén; 投票者 tóu piào zhě · 투표자; 有选举权 yǒu xuǎn jǔ quán;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.