选民 (選民) nghĩa là gì? xuǎn mín
Từ tiếng Trung
选民
phồn thể 選民xuǎn mín · âm Hán Việt từng chữ: tuyển dân
Nghĩa tiếng Việt
- cử tri
- khu vực bầu cử
- cử tri đoàn
Đọc theo tiếng Hàn
선민
seonmin
Tiếng Nhật
選民
せんみん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.