AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

选民 (選民) nghĩa là gì? xuǎn mín

Từ tiếng Trung

选民

phồn thể 選民

xuǎn mín · âm Hán Việt từng chữ: tuyển dân

Nghĩa tiếng Việt

  1. cử tri
  2. khu vực bầu cử
  3. cử tri đoàn

Đọc theo tiếng Hàn

선민
seonmin

Tiếng Nhật

選民
せんみん

Từng chữ

Xem “cử tri” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.