AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cụ thể hóa" tiếng Trung là 具体化 (jù tǐ huà), tiếng Nhật 具体化

“cụ thể hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

具体化 phồn thể 具體化

jù tǐ huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

구체화
guchehwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

具体化
ぐたいか · từ thông dụng

Nghĩa: cụ thể hóa

Từng chữ: 具 (cụ) 體 (thể) 化 (hoá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.