"cụ thể" tiếng Trung là 具体 (jù tǐ), tiếng Nhật 具体
“cụ thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
具体
phồn thể 具體
jù tǐ · Hán Việt: cụ thể
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
구체
guche · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
具体
ぐたい · từ thông dụng
Nghĩa: cụ thể; chi tiết; rõ ràng
Cách nói khác: 专程 zhuān chéng · 전정; 特殊 tè shū · 특수; 详细 xiáng xì · 상세; 特定 tè dìng · 특정; 详情 xiáng qíng · 상정;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.