AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cư ngụ" tiếng Trung là 居留 (jū liú), tiếng Nhật 居留

“cư ngụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

居留

jū liú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

居留
きょりゅう · từ thông dụng

Nghĩa: cư trú; cư ngụ

Từng chữ: 居 (cư) 留 (lưu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.