"củ khoai nóng" tiếng Trung là 烫手山芋 (tàng shǒu shān yù)
“củ khoai nóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
烫手山芋
phồn thể 燙手山芋
tàng shǒu shān yù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: củ khoai nóng; vấn đề; rắc rối; đau đầu
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.