烫手山芋 (燙手山芋) nghĩa là gì? tàng shǒu shān yù
Từ tiếng Trung
烫手山芋
phồn thể 燙手山芋tàng shǒu shān yù · âm Hán Việt từng chữ: ? thủ sơn dụ
Nghĩa tiếng Việt
- củ khoai nóng
- vấn đề
- rắc rối
- đau đầu
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “củ khoai nóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.