AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cử đi công tác" tiếng Trung là 调派 (diào pài)

“cử đi công tác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

调派 phồn thể 調派

diào pài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조파
jopa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cử đi công tác; triển khai (quân đội)

Từng chữ: 調 (điều) 派 (phái)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.