AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

调派 (調派) nghĩa là gì? diào pài

Từ tiếng Trung

调派

phồn thể 調派

diào pài · âm Hán Việt từng chữ: điều phái

Nghĩa tiếng Việt

  1. cử đi công tác
  2. triển khai (quân đội)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cử đi công tác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.