"công xã" tiếng Trung là 公社 (gōng shè), tiếng Nhật 公社
“công xã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
gōng shè · Hán Việt: công xã
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
공사
gongsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
公社
こうしゃ · từ thông dụng
Nghĩa: công xã
Có phải bạn tìm “cổng xả”?
下闸
phồn thể 下閘
xià zhá
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
하갑
hagap · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hạ cổng xả nước; cổng xả
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.