公社 nghĩa là gì? gōng shè
Từ tiếng Trung
公社
gōng shè · Hán Việt: công xã
Nghĩa tiếng Việt
- công xã
Đọc theo tiếng Hàn
공사
gongsa
Tiếng Nhật
公社
こうしゃ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.