AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công việc chưa hoàn thành" tiếng Trung là 余留事务 (yú liú shì wù)

“công việc chưa hoàn thành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

余留事务 phồn thể 餘留事務

yú liú shì wù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: công việc chưa hoàn thành

Từng chữ: 餘 (dư) 留 (lưu) 事 (sự) 務 (vụ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.