AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công việc cấp bách" tiếng Trung là 忙活 (máng huo)

“công việc cấp bách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

忙活

máng huo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

망활
manghwal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rất bận rộn; công việc cấp bách

Từng chữ: 忙 (mang) 活 (hoạt)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.