AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

忙活 nghĩa là gì? máng huo

Từ tiếng Trung

忙活

máng huo · âm Hán Việt từng chữ: mang hoạt

Nghĩa tiếng Việt

  1. rất bận rộn
  2. công việc cấp bách

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rất bận rộn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.