AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công nhận sau sự kiện" tiếng Trung là 追认 (zhuī rèn), tiếng Nhật 追認

“công nhận sau sự kiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

追认 phồn thể 追認

zhuī rèn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

추인
chuin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

追認
ついにん · từ thông dụng

Nghĩa: công nhận sau sự kiện; công nhận sau khi qua đời; phê chuẩn; tán thành hồi tố

Từng chữ: 追 (truy) 認 (nhận)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.