AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

追认 (追認) nghĩa là gì? zhuī rèn

Từ tiếng Trung

追认

phồn thể 追認

zhuī rèn · âm Hán Việt từng chữ: truy nhận

Nghĩa tiếng Việt

  1. công nhận sau sự kiện
  2. công nhận sau khi qua đời
  3. phê chuẩn
  4. tán thành hồi tố

Đọc theo tiếng Hàn

추인
chuin

Tiếng Nhật

追認
ついにん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “công nhận sau sự kiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.