追认 (追認) nghĩa là gì? zhuī rèn
Từ tiếng Trung
追认
phồn thể 追認zhuī rèn · âm Hán Việt từng chữ: truy nhận
Nghĩa tiếng Việt
- công nhận sau sự kiện
- công nhận sau khi qua đời
- phê chuẩn
- tán thành hồi tố
Đọc theo tiếng Hàn
추인
chuin
Tiếng Nhật
追認
ついにん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “công nhận sau sự kiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.