AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công nhân bến cảng" tiếng Trung là 装卸工 (zhuāng xiè gōng)

“công nhân bến cảng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

装卸工 phồn thể 裝卸工

zhuāng xiè gōng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: công nhân bốc xếp; công nhân bến cảng

Từng chữ: 裝 (trang) 卸 (dỡ) 工 (công)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.