AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

装卸工 (裝卸工) nghĩa là gì? zhuāng xiè gōng

Từ tiếng Trung

装卸工

phồn thể 裝卸工

zhuāng xiè gōng · âm Hán Việt từng chữ: trang dỡ công

Nghĩa tiếng Việt

  1. công nhân bốc xếp
  2. công nhân bến cảng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “công nhân bốc xếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.