"công khai" tiếng Trung là 公开 (gōng kāi), tiếng Nhật 公開
“công khai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
公开
phồn thể 公開
gōng kāi · Hán Việt: công khai
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
공개
gonggae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
公開
こうかい · từ thông dụng
Nghĩa: mở; công khai; công cộng; công bố
Cách nói khác: 公然 gōng rán · 공연; 声张 shēng zhāng · 성장; 堂而皇之 táng ér huáng zhī · 당이황지; 公开化 gōng kāi huà · 공개화; 明里 míng li;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.