AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công cụ" tiếng Trung là 工具 (gōng jù), tiếng Nhật 工具

“công cụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

工具

gōng jù · Hán Việt: công cụ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공구
gonggu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

工具
こうぐ · từ thông dụng

Nghĩa: công cụ; dụng cụ; đồ dùng; phương tiện (để đạt mục tiêu v.v.)

Từng chữ: 工 (công) 具 (cụ)

Cách nói khác: 具 jù · 구; 器 qì · 기; 械 xiè · 계; 媒界 méi jiè · 매계;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.