AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

工具 nghĩa là gì? gōng jù

Từ tiếng Trung

工具

gōng jù · Hán Việt: công cụ

Nghĩa tiếng Việt

  1. công cụ
  2. dụng cụ
  3. đồ dùng
  4. phương tiện (để đạt mục tiêu v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

공구
gonggu

Tiếng Nhật

工具
こうぐ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “công cụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.