AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công chính và quang minh" tiếng Trung là 正大光明 (zhèng dà guāng míng)

“công chính và quang minh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

正大光明

zhèng dà guāng míng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정대광명
jeongdaegwangmyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: công chính và quang minh

Từng chữ: 正 (chính) 大 (đại) 光 (quang) 明 (minh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.