AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"con trỏ" tiếng Trung là 指针 (zhǐ zhēn), tiếng Nhật 指針

“con trỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

指针 phồn thể 指針

zhǐ zhēn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

지침
jichim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

指針
ししん · từ thông dụng

Nghĩa: kim trên đồng hồ; ngón đồng hồ; con trỏ; (tin học) con trỏ

Từng chữ: 指 (chỉ) 針 (châm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.