AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

指针 (指針) nghĩa là gì? zhǐ zhēn

Từ tiếng Trung

指针

phồn thể 指針

zhǐ zhēn · âm Hán Việt từng chữ: chỉ châm

Nghĩa tiếng Việt

  1. kim trên đồng hồ
  2. ngón đồng hồ
  3. con trỏ
  4. (tin học) con trỏ

Đọc theo tiếng Hàn

지침
jichim

Tiếng Nhật

指針
ししん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “kim trên đồng hồ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.