AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"con gián" tiếng Trung là 蟑螂 (zhāng láng)

“con gián” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蟑螂

zhāng láng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: con gián

Từng chữ: 蟑 螂 (lang)

Cách nói khác: 蠊 lián; 蜚蠊 fěi lián; 蟑 zhāng; 蚂螂 mā láng;

Có phải bạn tìm “cơn giận”?

火儿 phồn thể 火兒

huǒ r

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lửa; cơn giận; tức giận

Từng chữ: 火 (hoả) 兒 (nhi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.