AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"con của chúa" tiếng Trung là 神的儿子 (Shén de ér zi)

“con của chúa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

神的儿子 phồn thể 神的兒子

Shén de ér zi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신적아자
sinjeokaja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Con của Chúa

Từng chữ: 神 (thần) 的 (đích) 兒 (nhi) 子 (tí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.