AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"collagen" tiếng Trung là 胶原蛋白 (jiāo yuán dàn bái)

“collagen” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

胶原蛋白 phồn thể 膠原蛋白

jiāo yuán dàn bái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

교원단백
gyowondanbaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: collagen

Từng chữ: 膠 (keo) 原 (nguyên) 蛋 (đản) 白 (bạch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.