胶原蛋白 (膠原蛋白) nghĩa là gì? jiāo yuán dàn bái
Từ tiếng Trung
胶原蛋白
phồn thể 膠原蛋白jiāo yuán dàn bái · âm Hán Việt từng chữ: keo nguyên đản bạch
Nghĩa tiếng Việt
- collagen
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “collagen” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.