AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"coi trọng" tiếng Trung là 重视 (zhòng shì), tiếng Nhật 重視

“coi trọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

重视 phồn thể 重視

zhòng shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

중시
jungsi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

重視
じゅうし · từ thông dụng

Nghĩa: coi trọng; đánh giá cao

Từng chữ: 重 (trọng) 視 (thị)

Cách nói khác: 器重 qì zhòng · 기중; 尊尚 zūn shàng; 重 zhòng · 중; 尚 shàng; 宝贵 bǎo guì · 보귀;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.