AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

重视 (重視) nghĩa là gì? zhòng shì

Từ tiếng Trung

重视

phồn thể 重視

zhòng shì · âm Hán Việt từng chữ: trọng thị

Nghĩa tiếng Việt

  1. coi trọng
  2. đánh giá cao

Đọc theo tiếng Hàn

중시
jungsi

Tiếng Nhật

重視
じゅうし · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “coi trọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.