"cởi mở" tiếng Trung là 开通 (kāi tong), tiếng Nhật 開通
“cởi mở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
开通
phồn thể 開通
kāi tong
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
개통
gaetong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
開通
かいつう · từ thông dụng
Nghĩa: cởi mở
Cách nói khác: 虚心 xū xīn · 허심; 坦 tǎn · 탄; 开明 kāi míng · 개명; 豪迈 háo mài · 호매; 开化 kāi huà;
Có phải bạn tìm “cõi mơ”?
梦乡
phồn thể 夢鄉
mèng xiāng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
몽향
monghyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: xứ sở mộng mơ; cõi mơ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.