开通 (開通) nghĩa là gì? kāi tōng
Từ tiếng Trung
开通
phồn thể 開通kāi tōng · âm Hán Việt từng chữ: khai thông
Nghĩa tiếng Việt
- mở (đường mới hoặc tuyến đường sắt)
- thiết lập (đường dây nóng)
- ra mắt (dịch vụ)
- đăng ký (dịch vụ thành viên)
Cách đọc / nghĩa khác: 開通 kāi tong — cởi mở;
Đọc theo tiếng Hàn
개통
gaetong
Tiếng Nhật
開通
かいつう · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.