AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"coi là thật" tiếng Trung là 当真 (dàng zhēn)

“coi là thật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

当真 phồn thể 當真

dàng zhēn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: coi là thật; nghiêm túc; Không đùa đâu, thật đấy!

Từng chữ: 當 (đương) 真 (chân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.